ăn hoa hồng

ăn hoa hồng

Nhân viên bất động sản đó ăn hoa hồng 2% trên mỗi giao dịch bán nhà thành công.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhận được một khoản tiền thưởng hoặc tiền công dựa trên một tỷ lệ phần trăm của giá trị giao dịch, doanh số bán hàng hoặc hợp đồng mình thực hiện được. Hành động này thường xảy ra trong các lĩnh vực môi giới, kinh doanh, bán hàng. Người thực hiện không phải người trực tiếp sở hữu sản phẩm/dịch vụ đóng vai trò trung gian, kết nối được hưởng lợi từ thành công của giao dịch.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhân viên bất động sản đó ăn hoa hồng 2% trên mỗi giao dịch bán nhà thành công.
    • Anh ấy làm nghề môi giới, chủ yếu thu nhập từ việc ăn hoa hồng.
    • Công ty trả hoa hồng rất cao cho đại , nên ai cũng muốn hợp tác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm việc theo hình thức ăn hoa hồng": Chỉ một cách thức làm việc hoặc hợp tác trong đó thu nhập chính hoặc duy nhất phụ thuộc vào hoa hồng nhận được từ kết quả công việc.
    • Vị trí này không lương cứng, bạn sẽ làm việc theo hình thức ăn hoa hồng.
  • "Hoa hồng cao/ thấp": Mô tả tỷ lệ phần trăm hoa hồng được nhận.
    • Mặt hàng này khó bán nhưng lại hoa hồng rất cao.
Biến thể từ gần giống
  • Hoa hồng (danh từ): Khoản tiền thưởng, tiền công được tính theo phần trăm.
    • Mức hoa hồng cho đại 10%.
  • Hưởng hoa hồng (động từ): Cách nói trang trọng hơn, đồng nghĩa với "ăn hoa hồng".
    • Công ty sẽ hưởng hoa hồng từ mỗi hợp đồng được ký kết.
Từ đồng nghĩa
  • Hưởng phần trăm: Nhận một phần theo tỷ lệ.
  • Nhận tiền thưởng theo doanh số: Nhấn mạnh vào nguồn gốc tính thưởng doanh số bán hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính cụm từ "ăn hoa hồng")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan)